boer war

boer war

A soldier writes a letter home during the Boer War.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Chiến tranh Boer: "boer war" tên gọi chung cho hai cuộc chiến tranh giữa người Boer (hậu duệ của những người định cư Lan tại Nam Phi) Đế quốc Anh. Cuộc chiến thứ nhất diễn ra từ năm 1880-1881, khi người Boer chiến đấu để giành lại độc lập. Cuộc chiến thứ hai diễn ra từ năm 1899-1902, khi Cộng hòa Orange Free State Transvaal tuyên chiến với Anh.
dụ sử dụng
  • (Chiến tranh Boer một cuộc xung đột quan trọng trong lịch sử Nam Phi.)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu các chiến thuật được sử dụng trong Chiến tranh Boer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Boer War": thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ một sự kiện lịch sử cụ thể.
    • The Boer War had a lasting impact on British colonial policy. (Chiến tranh Boer đã tác động lâu dài đến chính sách thuộc địa của Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Boer (danh từ): người Boer, chỉ những người định cư gốc Lan tại Nam Phi.
    • The Boers were known for their farming skills. (Người Boer nổi tiếng với kỹ năng canh tác của họ.)
  • War (danh từ): chiến tranh.
    • War often brings destruction and suffering. (Chiến tranh thường mang đến sự tàn phá đau khổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conflict: xung đột (dùng để chỉ các cuộc chiến tranh lớn).
  • War: chiến tranh (từ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "boer war", nhưng có thể dùng:
    • Fight in: chiến đấu trong (một cuộc chiến).
      • Soldiers fought in the Boer War. (Những người lính đã chiến đấu trong Chiến tranh Boer.)
Thành ngữ liên quan
  • War of independence: chiến tranh giành độc lập.
    • The Boer War is often considered a war of independence for the Boers. (Chiến tranh Boer thường được coi một cuộc chiến tranh giành độc lập cho người Boer.)